"breeding" بـVietnamese
التعريف
Là quá trình tạo ra thế hệ con của động vật hoặc thực vật, thường thông qua giao phối hoặc nhân giống. Thuật ngữ này cũng chỉ việc nuôi hoặc lai tạo vì mục đích cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh khoa học, nông nghiệp, hay chăn nuôi ('chương trình lai tạo', 'chọn lọc giống'). Không dùng cho sinh sản của con người. Nghĩa chỉ nền nếp rất hiếm gặp.
أمثلة
Breeding horses requires a lot of knowledge and patience.
**Sự lai tạo** ngựa đòi hỏi nhiều kiến thức và sự kiên nhẫn.
The breeding of cats can help improve the health of future generations.
**Việc lai tạo** mèo có thể giúp cải thiện sức khỏe cho các thế hệ sau.
Spring is the main breeding season for many birds.
Mùa xuân là mùa **sinh sản** chính của nhiều loài chim.
They run a successful dog breeding business in the countryside.
Họ điều hành một doanh nghiệp **lai tạo** chó thành công ở vùng quê.
Selective breeding has created many different types of roses.
**Lai tạo chọn lọc** đã tạo ra nhiều loại hoa hồng khác nhau.
Because of climate change, some animals are starting their breeding earlier each year.
Do biến đổi khí hậu, một số động vật bắt đầu **sinh sản** sớm hơn mỗi năm.