Type any word!

"breed" in Vietnamese

giốnggây giống

Definition

Danh từ chỉ loại động vật có những đặc điểm chung nhất định. Động từ là nuôi để sinh sản hoặc làm nảy sinh cảm xúc hay tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật: 'dog breed', 'rare breed', 'breed horses'. Động từ có thể chỉ việc chăn nuôi hay dùng bóng gió như 'Success can breed confidence'. Không giống 'raise' – nghĩa là nuôi dưỡng.

Examples

This dog breed is very friendly.

**Giống** chó này rất thân thiện.

They breed rabbits on the farm.

Họ **gây giống** thỏ trên trang trại.

Some fish breed in warm water.

Một số loài cá **sinh sản** ở nước ấm.

Too much secrecy can breed distrust in a team.

Quá nhiều bí mật có thể **gây ra** sự thiếu tin tưởng trong nhóm.

What breed is your neighbor's big white dog?

Con chó lớn màu trắng của hàng xóm bạn thuộc **giống** gì?

Mosquitoes breed fast after heavy rain.

Muỗi **sinh sản** rất nhanh sau mưa lớn.