"breech" in Indonesian
Definition
'Breech' là phần sau của súng dùng để nạp đạn, hoặc chỉ tư thế thai nhi quay mông ra ngoài trước khi sinh.
Usage Notes (Indonesian)
Từ thường dùng trong lĩnh vực y học và vũ khí; 'breech birth', 'breech position' dùng trong sinh đẻ, 'breech of a gun' dùng trong súng. Không nhầm với 'breach' (vết nứt, vi phạm).
Examples
The doctor said it is a breech birth.
Bác sĩ nói đây là ca sinh **ngôi mông**.
He opened the breech of the rifle to check it.
Anh ấy đã mở **breech** của súng trường ra để kiểm tra.
The baby was in breech position before delivery.
Em bé ở tư thế **ngôi mông** trước khi chào đời.
The nurse explained the risks of having a breech baby.
Y tá giải thích các rủi ro khi có thai nhi **ngôi mông**.
Make sure the breech is closed before firing the gun.
Hãy chắc chắn rằng **breech** đã đóng trước khi bắn.
They discovered a problem with the breech of the old cannon.
Họ phát hiện ra vấn đề ở **breech** của khẩu đại bác cũ.