"bree" in Vietnamese
Bree
Definition
Bree thường được dùng làm tên riêng cho nữ. Đây là tên người, không phải vật, hành động hay tính chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ cái đầu của 'Bree' phải viết hoa vì đây là tên riêng. Chỉ dùng như tên người, không dùng với nghĩa khác.
Examples
My friend Bree lives next door.
Bạn của tôi tên **Bree** sống ở nhà bên cạnh.
Bree is in my class.
**Bree** học cùng lớp với tôi.
I saw Bree at the store.
Tôi thấy **Bree** ở cửa hàng.
Have you talked to Bree about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Bree** về kế hoạch chưa?
Bree said she'll call me later tonight.
**Bree** bảo sẽ gọi cho tôi tối nay.
I wasn't expecting Bree to show up so early.
Tôi không nghĩ **Bree** sẽ đến sớm như vậy.