Type any word!

"breathless" in Vietnamese

khó thởhồi hộp

Definition

Cảm giác khó thở hoặc không thở được do vận động, hồi hộp hoặc xúc động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể chỉ tình trạng thể chất hoặc cảm xúc mạnh. Dùng với 'with' để nói rõ nguyên nhân: 'breathless with excitement'. Khác với 'breath' (hơi thở) và 'breathe' (thở).

Examples

After running up the stairs, he felt breathless.

Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy cảm thấy **khó thở**.

The movie's ending left the audience breathless.

Kết thúc bộ phim đã làm khán giả **hồi hộp**.

She stood there, breathless with excitement.

Cô ấy đứng đó, **khó thở vì hồi hộp**.

He was so breathless, he could hardly speak after the marathon.

Anh ấy **khó thở** đến mức sau khi chạy marathon, hầu như không nói được.

"That was a breathless moment," she whispered after hearing the news.

“Đó là một khoảnh khắc **hồi hộp**,” cô thì thầm sau khi nghe tin.

The view from the top left us all breathless.

Khung cảnh từ trên cao khiến tất cả chúng tôi **khó thở** vì choáng ngợp.