"breathing" in Vietnamese
Definition
Quá trình đưa không khí vào phổi và thở ra. Cũng có thể nói về cách thở đặc biệt khi tập luyện, thư giãn hoặc kiểm soát căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ không đếm được: 'Breathing is important.' Thường gặp các cụm như 'deep breathing', 'heavy breathing', 'breathing exercises'. Đừng nhầm với 'breath', nghĩa là một lần hít hoặc thở ra.
Examples
Slow breathing can help you relax.
**Hô hấp** chậm có thể giúp bạn thư giãn.
His breathing became faster after the run.
Sau khi chạy, **hô hấp** của anh ấy trở nên nhanh hơn.
The doctor listened to her breathing.
Bác sĩ đã lắng nghe **hô hấp** của cô ấy.
I could hear his breathing from the next room.
Tôi có thể nghe **hô hấp** của anh ấy từ phòng bên cạnh.
Try some deep breathing before the interview.
Hãy thử một vài **hô hấp** sâu trước khi phỏng vấn.
Her breathing sounded a little heavy, so we asked if she was okay.
**Hô hấp** của cô ấy nghe có vẻ nặng nề, nên chúng tôi hỏi liệu cô ấy có ổn không.