"breathes" in Vietnamese
Definition
'Breathes' có nghĩa là hít vào và thở ra không khí để duy trì sự sống. Đôi khi còn được dùng để nói thứ gì đó có vẻ sống động hoặc tràn đầy sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'breathes' thường đi với chủ ngữ 'anh ấy/cô ấy/nó' hoặc vật không sống. Các cụm thường gặp: 'breathes deeply', 'barely breathes'. Nghĩa bóng như 'Thành phố breathes với sức sống'. Không nhầm lẫn với 'breath' (danh từ) hay 'breeze'.
Examples
She breathes slowly when she sleeps.
Cô ấy **thở** chậm khi ngủ.
The baby breathes through his nose.
Em bé **thở** bằng mũi.
He breathes deeply before swimming.
Anh ấy **thở** sâu trước khi bơi.
The city breathes with excitement during the festival.
Thành phố **thở** đầy phấn khích trong lễ hội.
My cat barely breathes when she's hiding.
Con mèo của tôi hầu như không **thở** khi nó trốn.
This old house still breathes history.
Ngôi nhà cổ này vẫn còn **thở** mùi lịch sử.