¡Escribe cualquier palabra!

"breather" en Vietnamese

nghỉ ngắnthiết bị hỗ trợ thở

Definición

Khoảng nghỉ ngắn để nghỉ ngơi hoặc lấy lại hơi. Đôi khi cũng chỉ các thiết bị hỗ trợ hô hấp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để chỉ nghỉ ngắn như 'take a breather'. Nghĩa về thiết bị kỹ thuật hiếm khi gặp.

Ejemplos

Let's take a breather after cleaning the kitchen.

Sau khi dọn bếp, hãy nghỉ một **nghỉ ngắn** nhé.

He needed a breather after running to school.

Sau khi chạy đến trường, anh ấy cần một **nghỉ ngắn**.

The workers took a quick breather during lunch.

Các công nhân đã tranh thủ một **nghỉ ngắn** vào giờ ăn trưa.

I just need a minute to catch my breath—a quick breather.

Tôi chỉ cần một phút để lấy lại hơi—một **nghỉ ngắn** thôi.

We’ve been working hard all morning, so let’s grab a breather before starting the next task.

Chúng ta làm việc chăm chỉ cả sáng rồi, nên hãy **nghỉ ngắn** trước khi bắt đầu công việc tiếp theo.

Mind if I step outside for a breather? It’s getting stuffy in here.

Bạn có phiền nếu tôi ra ngoài hít thở một chút—**nghỉ ngắn** thôi? Trong này hơi ngột ngạt.