Type any word!

"breathe" in Vietnamese

thở

Definition

Hít không khí vào phổi và thở ra. Đôi khi cũng có nghĩa là dừng lại, thư giãn, hoặc nói điều gì đó nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'breathe in' là hít vào, 'breathe out' là thở ra. 'breathe' là động từ, còn 'breath' là danh từ. Câu 'Just breathe' dùng để động viên ai đó bình tĩnh.

Examples

Please breathe slowly and relax.

Làm ơn **thở** chậm và thư giãn.

The baby is sleeping and breathing quietly.

Em bé đang ngủ và **thở** rất nhẹ nhàng.

I can't breathe through my nose.

Tôi không thể **thở** bằng mũi được.

Take a second to breathe before you answer.

Hãy **thở** một chút trước khi trả lời.

When I finally got home, I could breathe again.

Khi cuối cùng tôi về đến nhà, tôi mới có thể **thở** lại.

She leaned in and breathed my name.

Cô ấy nghiêng người và **thì thầm** tên tôi.