"breaker" in Vietnamese
Definition
'Breaker' là thiết bị ngắt dòng điện vì an toàn (cầu dao); cũng có thể là sóng lớn vỡ trên bờ hoặc công trình chắn sóng (đê chắn sóng).
Usage Notes (Vietnamese)
'Breaker' thông dụng nhất là 'cầu dao' trong điện. 'Đê chắn sóng' dùng trong xây dựng biển. Ít dùng chỉ người trong tiếng Việt.
Examples
The breaker turns off the electricity if there is a problem.
Nếu có sự cố, **cầu dao** sẽ ngắt điện.
Big breakers hit the shore during storms.
Những **con sóng lớn** ập vào bờ khi có bão.
The harbor is protected by a stone breaker.
Cảng được bảo vệ bởi một **đê chắn sóng** bằng đá.
We had to reset the breaker after a power surge last night.
Sau khi bị tăng áp tối qua, chúng tôi phải bật lại **cầu dao**.
Kids love to jump over the breakers at the beach.
Trẻ em thích nhảy qua những **con sóng** ở bãi biển.
Let’s check if the breaker tripped before calling an electrician.
Hãy kiểm tra xem **cầu dao** có bị ngắt không rồi hãy gọi thợ điện.