"breaches" 的Vietnamese翻译
释义
“Breaches” là những hành động vi phạm luật, quy định, hợp đồng hoặc các lỗ hổng, vết nứt trong tường hay hệ thống an ninh.
用法说明(Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ 'breach of contract', 'security breach', 'data breach' trong lĩnh vực kinh doanh, luật pháp, công nghệ.
例句
The company fixed all breaches in their security system.
Công ty đã khắc phục tất cả các **vi phạm** trong hệ thống bảo mật của họ.
There were several breaches of the contract.
Có một số **vi phạm** hợp đồng.
The storm caused many breaches in the old wall.
Cơn bão đã gây ra nhiều **lỗ hổng** trên bức tường cũ.
We're investigating multiple breaches after last night's cyberattack.
Chúng tôi đang điều tra nhiều **vi phạm** sau cuộc tấn công mạng đêm qua.
Repeated breaches of policy may lead to suspension.
Vi phạm chính sách nhiều lần có thể dẫn đến đình chỉ.
We can't afford any more data breaches this year.
Chúng ta không thể chịu thêm bất kỳ **vi phạm** dữ liệu nào nữa trong năm nay.