"breach" in Vietnamese
Definition
Một sự phá vỡ, vi phạm hoặc lỗ hổng trong thứ lẽ ra phải được giữ vững, an toàn hoặc tôn trọng. Thường nói về việc vi phạm hợp đồng, bảo mật hoặc quyền riêng tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc an ninh: 'breach of contract', 'security breach', 'data breach'. Nghiêm trọng hơn lỗi thông thường.
Examples
The company reported a data breach last week.
Công ty đã báo cáo một **vi phạm** dữ liệu vào tuần trước.
Breaking the deal was a breach of trust.
Việc phá vỡ thỏa thuận là một **vi phạm** lòng tin.
The soldiers ran toward the breach in the wall.
Những người lính chạy về phía **lỗ hổng** trên tường.
If they shared your password, that's a serious breach of privacy.
Nếu họ chia sẻ mật khẩu của bạn, đó là một **vi phạm** nghiêm trọng về quyền riêng tư.
The lawyers are arguing over whether this counts as a breach of contract.
Các luật sư đang tranh luận liệu điều này có được tính là **vi phạm** hợp đồng không.
One small breach can turn into a huge security problem.
Một **lỗ hổng** nhỏ cũng có thể trở thành vấn đề an ninh lớn.