"bravely" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó không sợ hãi, thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
'fight bravely', 'face bravely', 'defend bravely' thường đi với các động từ hành động mạnh; không dùng cho hành động đơn giản hàng ngày.
Examples
The soldier fought bravely in the battle.
Người lính đã chiến đấu **dũng cảm** trong trận chiến.
She bravely spoke in front of the big crowd.
Cô ấy đã **dũng cảm** phát biểu trước đám đông lớn.
He bravely faced his fears.
Anh ấy đã **dũng cảm** đối mặt với nỗi sợ của mình.
Even though she was scared, she bravely jumped into the water to save the child.
Dù cô ấy sợ hãi, cô vẫn **dũng cảm** nhảy xuống nước cứu đứa trẻ.
The team bravely continued the race after their leader was injured.
Đội đã **dũng cảm** tiếp tục cuộc đua sau khi thủ lĩnh của họ bị thương.
"You bravely stood up for what you believed in," her friend said with admiration.
"Bạn đã **dũng cảm** đứng lên vì điều mình tin tưởng," người bạn của cô ấy nói với sự ngưỡng mộ.