"brave" in Vietnamese
Definition
Chỉ người sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm, nỗi sợ hoặc khó khăn mà không lùi bước. Dùng cho cả hành động anh hùng lớn và những việc dũng cảm hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với mẫu 'brave enough to + động từ' hoặc 'it was brave of someone to + động từ'. 'Brave' nhấn mạnh sự can đảm khi đối mặt với sợ hãi. Không nhầm với danh từ 'bravery'.
Examples
The brave firefighter saved the child.
Người lính cứu hỏa **dũng cảm** đã cứu đứa trẻ.
She was brave enough to speak in front of the class.
Cô ấy đủ **dũng cảm** để nói trước cả lớp.
It was brave of him to tell the truth.
Đó là một hành động **dũng cảm** khi anh ấy dám nói ra sự thật.
I'll be honest—I wasn't brave enough to try that.
Thật lòng mà nói, tôi không đủ **dũng cảm** để thử điều đó.
That was a brave decision, especially under all that pressure.
Đó là một quyết định **dũng cảm**, nhất là dưới áp lực như vậy.
You don't have to act brave all the time—it's okay to ask for help.
Bạn không cần phải lúc nào cũng tỏ ra **dũng cảm**—hãy yên tâm nhờ giúp đỡ khi cần.