Type any word!

"brats" in Vietnamese

nhóc hưlũ trẻ ranh

Definition

Từ lóng chỉ những đứa trẻ cư xử tệ, hư hỏng hoặc được nuông chiều quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, nghe thiếu lịch sự và dễ xúc phạm phụ huynh. Có thể dùng cho cả người lớn nếu cư xử như trẻ con. Tránh dùng ở môi trường trang trọng.

Examples

The teacher got angry when the brats started yelling in class.

Cô giáo đã tức giận khi bọn **nhóc hư** bắt đầu la hét trong lớp.

Those brats took my seat on the bus.

Lũ **trẻ ranh** đó đã chiếm chỗ của tôi trên xe buýt.

She doesn't like to babysit the neighbor's brats.

Cô ấy không thích trông mấy **nhóc hư** nhà hàng xóm.

Ugh, those brats next door keep kicking their soccer ball into my yard.

Trời ơi, lũ **trẻ ranh** nhà bên cứ đá bóng sang sân nhà tôi mãi.

"Don't mind the brats—they're just excited for the party," said their mom.

"Đừng lo về mấy **nhóc hư** đó—chúng chỉ đang háo hức vì bữa tiệc thôi," mẹ chúng nói.

Honestly, some brats grow out of it and turn out just fine.

Thật ra, một số **nhóc hư** lớn lên lại trở thành người tốt.