"brat" in Vietnamese
Definition
Một đứa trẻ cư xử không đúng mực, thường vì được nuông chiều và không biết tôn trọng người khác hoặc quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng lóng, thường dùng cho trẻ hoặc ai đó cư xử trẻ con. 'Spoiled brat' là 'đứa trẻ được nuông chiều'. Dùng cho người lớn thì mang ý chê bai, trẻ con.
Examples
That little boy is a brat at school.
Cậu bé đó là một **đứa trẻ hỗn láo** ở trường.
Don't be a brat and share your toys.
Đừng làm **đứa trẻ hư**, chia đồ chơi cho bạn đi.
Her parents know she can be a brat sometimes.
Bố mẹ cô ấy biết đôi khi cô ấy có thể là một **đứa trẻ hỗn láo**.
He threw a fit when we said no—he was acting like a total brat.
Nó la hét khi chúng tôi bảo không—cư xử như một **đứa trẻ hư** thực thụ.
She called her brother a brat, but she was laughing when she said it.
Cô ấy gọi em trai mình là **đứa trẻ hỗn láo**, nhưng lại cười khi nói.
Stop being such a brat and just apologize.
Đừng làm **đứa trẻ hư** nữa, xin lỗi đi.