"brands" in Vietnamese
Definition
Tên hoặc biểu tượng mà các công ty dùng để đại diện cho sản phẩm hoặc doanh nghiệp của mình. Cũng có thể chỉ bản thân công ty được biết đến với tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh và marketing. Kết hợp với các động từ như 'prefer', 'trust', 'compare'. Thường là danh từ đếm được.
Examples
Many people like famous brands of clothes.
Nhiều người thích những **thương hiệu** quần áo nổi tiếng.
Supermarkets sell many different brands of cereal.
Siêu thị bán nhiều **thương hiệu** ngũ cốc khác nhau.
Some brands are more expensive than others.
Một số **thương hiệu** đắt hơn những thương hiệu khác.
I usually stick to the same brands when I shop for groceries.
Tôi thường trung thành với những **thương hiệu** giống nhau mỗi khi đi mua đồ tạp hóa.
New technology brands are popping up everywhere these days.
Các **thương hiệu** công nghệ mới đang xuất hiện ở khắp nơi ngày nay.
People often argue about which shoe brands are the best.
Mọi người thường tranh cãi về việc **thương hiệu** giày nào là tốt nhất.