Type any word!

"branding" in Vietnamese

xây dựng thương hiệuthương hiệu hóa

Definition

Quá trình tạo ra, phát triển và quảng bá một tên tuổi, hình ảnh hoặc bản sắc riêng cho công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong kinh doanh, marketing như 'chiến lược branding', 'logo branding'. Vượt ra ngoài logo, còn bao hàm uy tín và thông điệp.

Examples

The company's branding is very strong and memorable.

**Xây dựng thương hiệu** của công ty này rất mạnh và dễ nhớ.

Good branding helps customers trust a new product.

**Xây dựng thương hiệu** tốt giúp khách hàng tin tưởng sản phẩm mới.

They hired an agency to work on their branding.

Họ đã thuê một công ty làm về **xây dựng thương hiệu** của mình.

Strong branding can make even a simple product seem special.

**Xây dựng thương hiệu** mạnh mẽ có thể khiến sản phẩm đơn giản trở nên đặc biệt.

Their new branding totally changed the way people see the company.

**Xây dựng thương hiệu** mới đã hoàn toàn thay đổi cách nhìn của mọi người về công ty.

We're investing more in branding to stand out in the market.

Chúng tôi đang đầu tư nhiều hơn vào **xây dựng thương hiệu** để nổi bật trên thị trường.