"brand" in Vietnamese
Definition
Tên, biểu tượng hoặc hình ảnh nhận diện giúp công ty hoặc sản phẩm nổi bật và khác biệt với các đối thủ. Cũng có thể chỉ một loại sản phẩm hoặc nhà sản xuất cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong kinh doanh, mua sắm và marketing. Các cụm như 'famous brand', 'luxury brand', 'brand loyalty' thường dùng. Hỏi 'What brand is it?' nghĩa là hỏi tên nhà sản xuất. Đừng nhầm lẫn với nghĩa động từ "brand" (đánh dấu).
Examples
This brand is very popular in my country.
**Thương hiệu** này rất nổi tiếng ở nước tôi.
What brand of phone do you use?
Bạn dùng điện thoại **thương hiệu** nào?
I always buy the same coffee brand.
Tôi luôn mua cùng một **thương hiệu** cà phê.
It’s a new brand, but people are already talking about it online.
Đây là một **thương hiệu** mới, nhưng mọi người đã bàn tán về nó trên mạng.
I don’t care about the brand as long as it works well.
Miễn là dùng tốt, tôi không quan tâm đến **thương hiệu**.
They’re trying to build a brand that feels young and modern.
Họ đang cố xây dựng một **thương hiệu** trẻ trung và hiện đại.