Type any word!

"bran" in Vietnamese

cám

Definition

Cám là lớp ngoài cùng của hạt ngũ cốc như lúa mì, gạo hoặc yến mạch, được tách ra trong quá trình chế biến. Thường được thêm vào thực phẩm để bổ sung chất xơ và dinh dưỡng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng, làm bánh và sức khỏe. Hay gặp trong các cụm như 'cám lúa mì', 'cám yến mạch', 'thêm cám'. Không ăn riêng lẻ mà thường trộn với thành phần khác.

Examples

You can add bran to your breakfast cereal for more fiber.

Bạn có thể thêm **cám** vào ngũ cốc buổi sáng để tăng chất xơ.

Bran is often used in whole wheat bread.

**Cám** thường được dùng trong bánh mì nguyên cám.

My doctor said eating bran can help digestion.

Bác sĩ của tôi nói ăn **cám** giúp tiêu hóa tốt hơn.

I like to bake muffins with oat bran for extra nutrition.

Tôi thích nướng bánh muffin với **cám** yến mạch để bổ sung dinh dưỡng.

If you want your bread to be healthier, toss in some wheat bran.

Nếu muốn bánh mì của mình lành mạnh hơn, hãy thêm một ít **cám** lúa mì.

Some people sprinkle bran on yogurt as a snack.

Một số người rắc **cám** lên sữa chua để ăn nhẹ.