Type any word!

"brainy" in Vietnamese

thông minhlanh lợi

Definition

Dùng để miêu tả người rất thông minh hoặc nhanh trí. Thường mang ý nghĩa thân thiện, khen ngợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho học sinh, bạn bè, đôi khi pha chút trêu đùa. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My sister is very brainy and wins all the math prizes.

Em gái tôi rất **thông minh** và luôn giành tất cả các giải thưởng toán học.

He is the most brainy student in our class.

Cậu ấy là học sinh **thông minh** nhất lớp chúng tôi.

She gave a very brainy answer to the question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời rất **thông minh** cho câu hỏi đó.

Don’t worry if you’re not super brainy—everyone learns at their own pace.

Đừng lo nếu bạn không quá **thông minh**—mọi người đều học theo tốc độ riêng của mình.

My friend is a bit brainy, but she’s also really funny.

Bạn tôi hơi **thông minh**, nhưng cũng rất hài hước.

You don’t have to be brainy to enjoy this game—it’s just for fun!

Bạn không cần phải **thông minh** để chơi trò chơi này—chỉ cần vui là được!