Type any word!

"brainwashing" in Vietnamese

tẩy não

Definition

Quá trình ép buộc ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc niềm tin bằng áp lực mạnh trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tẩy não' thường dùng với nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự kiểm soát, thao túng (trong giáo phái, chính trị, quảng cáo). Có thể dùng cường điệu trong giao tiếp hàng ngày. Không mang nghĩa khoa học.

Examples

The movie showed how brainwashing can change a person.

Bộ phim cho thấy **tẩy não** có thể thay đổi một con người như thế nào.

He was a victim of brainwashing by the cult.

Anh ấy là nạn nhân của **tẩy não** từ giáo phái.

Some people think advertising is a type of brainwashing.

Một số người cho rằng quảng cáo là một dạng của **tẩy não**.

After months of brainwashing, he started to believe their lies.

Sau nhiều tháng **tẩy não**, anh đã bắt đầu tin vào những lời dối trá của họ.

People joked that staying at the camp felt like brainwashing.

Mọi người đùa rằng ở trại giống như bị **tẩy não**.

Don't listen to them—they're just trying some brainwashing on you.

Đừng nghe họ—họ chỉ đang cố **tẩy não** bạn thôi.