"brahms" in Vietnamese
Definition
Brahms là nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano nổi tiếng người Đức thế kỷ 19, nổi bật với các bản giao hưởng, concerto và nhạc thính phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brahms' luôn dùng như tên riêng chỉ nhà soạn nhạc này, thường xuất hiện trong âm nhạc cổ điển và viết hoa.
Examples
Brahms was a great composer from Germany.
**Brahms** là một nhà soạn nhạc vĩ đại đến từ Đức.
I listened to Brahms last night.
Tối qua tôi đã nghe **Brahms**.
Brahms wrote beautiful music.
**Brahms** đã sáng tác nhạc rất hay.
Are you familiar with any pieces by Brahms?
Bạn có biết tác phẩm nào của **Brahms** không?
My favorite symphony by Brahms is the fourth one.
Bản giao hưởng yêu thích của tôi của **Brahms** là số 4.
The orchestra is performing Brahms tonight at the concert hall.
Dàn nhạc sẽ biểu diễn **Brahms** tối nay tại nhà hát.