Type any word!

"brace" in Vietnamese

nẹpniềng răngchuẩn bị (tinh thần)

Definition

‘Brace’ là vật dùng để nâng đỡ hoặc giữ chặt một vật khác tại chỗ, như nẹp đầu gối hoặc niềng răng. Khi là động từ, nó có nghĩa là chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ thiết bị hỗ trợ vật lý như ‘nẹp gối’, ‘niềng răng’. Động từ ‘brace yourself’ dùng khi chuẩn bị cho điều gì đó tiêu cực hoặc khó khăn; không giống 'ôm', mà là chuẩn bị tinh thần.

Examples

He wears a brace on his knee when he runs.

Anh ấy đeo **nẹp** ở đầu gối khi chạy.

My daughter got braces last month.

Con gái tôi đã gắn **niềng răng** tháng trước.

We used wood to brace the fence.

Chúng tôi đã dùng gỗ để **chống** hàng rào lại.

You might want to brace yourself before reading that email.

Bạn nên **chuẩn bị tinh thần** trước khi đọc email đó.

She braced herself against the door when the wind got stronger.

Cô ấy **tựa mạnh** vào cửa khi gió thổi mạnh hơn.

We’re all bracing for a very busy weekend.

Chúng tôi đều đang **chuẩn bị tinh thần** cho một cuối tuần rất bận rộn.