"bozo" in Vietnamese
thằng ngốckẻ ngốc
Definition
'bozo' là một từ không trang trọng chỉ người ngốc nghếch, đôi khi dùng để đùa cợt hoặc xúc phạm nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ lóng Mỹ, sắc thái nhẹ, thường dùng 'that bozo', không dùng nơi trang trọng. Thích hợp để đùa hoặc phê bình nhẹ nhàng.
Examples
Don’t be a bozo—listen carefully!
Đừng làm **thằng ngốc**—hãy nghe cho kỹ!
He acted like a bozo at the meeting.
Anh ấy cư xử như một **thằng ngốc** trong cuộc họp.
Nobody wants to work with a bozo.
Không ai muốn làm việc với một **thằng ngốc**.
Some bozo parked in my spot again.
Lại có **thằng ngốc** nào đó đậu xe vào chỗ của tôi.
Who’s this bozo trying to fix the printer?
Ai là **thằng ngốc** đang sửa máy in vậy?
I can't believe I forgot my keys—I'm such a bozo!
Không thể tin được mình quên chìa khóa—đúng là đồ **ngốc**!