Type any word!

"boys" in Vietnamese

những cậu bé

Definition

Từ số nhiều của 'boy'; chỉ những trẻ em trai hoặc thiếu niên.

Usage Notes (Vietnamese)

'boys' thường dùng để chỉ trẻ trai hoặc thanh thiếu niên, trái nghĩa với 'girls'. Không dùng cho người lớn.

Examples

The boys are playing football in the park.

Các **cậu bé** đang chơi bóng đá trong công viên.

The boys like to watch cartoons after school.

Các **cậu bé** thích xem hoạt hình sau giờ học.

The boys are helping their father in the garden.

Các **cậu bé** đang giúp bố làm vườn.

Those boys sure know how to have fun!

Những **cậu bé** đó thật biết cách vui chơi!

The boys went out for pizza after the game.

Các **cậu bé** đã đi ăn pizza sau trận đấu.

My two boys love playing video games together.

Hai **cậu bé** của tôi rất thích chơi trò chơi điện tử cùng nhau.