Tapez n'importe quel mot !

"boyhood" in Vietnamese

thời niên thiếuthuở nhỏ (của con trai)

Definition

Khoảng thời gian một người đàn ông còn là một cậu bé; tuổi thơ của con trai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thời niên thiếu' thường dùng trong hồi ký, truyện kể hoặc khi nhắc về kỉ niệm, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày. Ám chỉ riêng thời thơ ấu của con trai.

Examples

He often remembers his boyhood days with a smile.

Anh ấy thường nhớ lại những ngày **thời niên thiếu** của mình với nụ cười.

His boyhood was spent in a small town.

**Thời niên thiếu** của anh ấy trải qua ở một thị trấn nhỏ.

He showed his boyhood pictures to his children.

Anh ấy đã cho con mình xem những bức ảnh **thời niên thiếu** của mình.

He hasn't been back to his hometown since his boyhood.

Anh ấy chưa từng quay lại quê nhà từ thời **niên thiếu**.

During his boyhood, he dreamed of becoming an astronaut.

Trong **thời niên thiếu**, anh ấy đã mơ ước trở thành phi hành gia.

Those old friends have known each other since boyhood.

Những người bạn cũ đó đã quen nhau từ **thời niên thiếu**.