Type any word!

"boyfriends" in Vietnamese

bạn trai

Definition

'Bạn trai' ở đây là danh từ số nhiều, chỉ nhiều người nam có mối quan hệ tình cảm với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, khi nói về các mối quan hệ tình cảm chưa kết hôn. 'Ex-boyfriends' là 'người yêu cũ'.

Examples

She has two boyfriends in different cities.

Cô ấy có hai **bạn trai** ở hai thành phố khác nhau.

All my friends brought their boyfriends to the party.

Tất cả bạn của tôi đều dẫn theo **bạn trai** đến bữa tiệc.

Some of her ex-boyfriends still talk to her.

Một số **người yêu cũ** của cô ấy vẫn còn liên lạc.

Between school and work, I barely have time for my boyfriends.

Giữa việc học và làm, tôi hầu như không còn thời gian cho **bạn trai** của mình.

All the boyfriends met for coffee and ended up becoming friends themselves.

Tất cả các **bạn trai** gặp nhau uống cà phê và cuối cùng lại làm bạn với nhau.

She says her boyfriends from high school still call her sometimes.

Cô ấy nói rằng các **bạn trai** thời cấp ba thỉnh thoảng vẫn gọi cho cô ấy.