Type any word!

"boyfriend" in Vietnamese

bạn trai

Definition

Bạn trai là người nam mà ai đó đang hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm. Thuật ngữ này thường chỉ các mối quan hệ yêu đương, chưa kết hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quan hệ tình cảm, chưa phải chồng. Có thể nói 'bạn trai cũ' cho người yêu trước đó.

Examples

She loves her boyfriend very much.

Cô ấy rất yêu **bạn trai** của mình.

My boyfriend is coming to dinner tonight.

Tối nay **bạn trai** của tôi sẽ đến ăn tối.

Is he your boyfriend?

Anh ấy là **bạn trai** của bạn à?

I met her boyfriend at the party last night. He seems really nice.

Tối qua tôi đã gặp **bạn trai** của cô ấy ở bữa tiệc. Anh ấy rất dễ mến.

After dating for two years, she broke up with her boyfriend.

Sau hai năm hẹn hò, cô ấy đã chia tay **bạn trai**.

Don’t tell anyone yet—I have a new boyfriend!

Đừng nói cho ai biết nhé—tôi có **bạn trai** mới rồi!