"boxer" in Vietnamese
Definition
'Võ sĩ quyền anh' là người thi đấu quyền anh chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Ngoài ra, 'quần boxer' là loại quần lót nam rộng rãi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Võ sĩ quyền anh' dùng cho vận động viên, 'quần boxer' thường dùng dạng số nhiều, phân biệt với giống chó 'Boxer'.
Examples
The boxer won the match in the first round.
**Võ sĩ quyền anh** đã thắng trận ở ngay hiệp đầu.
He wants to be a professional boxer someday.
Anh ấy muốn trở thành **võ sĩ quyền anh** chuyên nghiệp trong tương lai.
I bought new boxer shorts at the store.
Tôi đã mua **quần boxer** mới ở cửa hàng.
His father used to be a famous boxer in the 1980s.
Bố anh ấy từng là một **võ sĩ quyền anh** nổi tiếng vào những năm 1980.
Do you prefer wearing boxer briefs or regular briefs?
Bạn thích mặc **quần boxer** hay quần lót thường hơn?
You know, being a boxer takes more discipline than most people think.
Bạn biết không, để trở thành **võ sĩ quyền anh** cần nhiều kỷ luật hơn nhiều người tưởng.