"bows" in Vietnamese
Definition
'Bows' là dạng số nhiều của 'bow', có thể chỉ vũ khí hình cong dùng để bắn tên, nơ làm từ ruy băng dùng để trang trí, hoặc hành động cúi người thể hiện sự kính trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh: 'bows' (cung; vũ khí bắn tên), 'bows' (nơ trang trí như nơ tóc), và 'bows' (cúi chào; số nhiều ít dùng). Lưu ý phát âm và nghĩa có thể khác nhau.
Examples
She tied her hair with two pink bows.
Cô ấy buộc tóc bằng hai chiếc **nơ** màu hồng.
Archers use bows to shoot arrows.
Các cung thủ dùng **cung** để bắn tên.
The dancers made deep bows at the end of the show.
Các vũ công đã thực hiện những **cúi chào** sâu ở cuối buổi diễn.
My niece loves wearing big shiny bows in her hair.
Cháu gái tôi thích đeo những chiếc **nơ** to lấp lánh trên tóc.
We saw ancient bows on display at the history museum.
Chúng tôi thấy những **cung** cổ đại trưng bày ở bảo tàng lịch sử.
At the end of the ceremony, all the performers gave polite bows to the audience.
Cuối buổi lễ, tất cả nghệ sĩ đều thực hiện những **cúi chào** lịch sự với khán giả.