Type any word!

"bowls" in Vietnamese

bát

Definition

Dạng số nhiều của 'bowl'. Bát là vật chứa tròn và sâu dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng như súp, cơm hoặc ngũ cốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với thức ăn: 'salad bowls' (bát salad), 'soup bowls' (bát súp), 'rice bowls' (bát cơm). Đôi khi 'bowls' còn chỉ một môn thể thao, nhưng hiếm. Thường là danh từ đếm được.

Examples

There are three bowls on the table.

Có ba **bát** trên bàn.

She washed all the bowls after dinner.

Cô ấy đã rửa tất cả các **bát** sau bữa tối.

The kids ate cereal from their favorite bowls.

Bọn trẻ ăn ngũ cốc trong các **bát** yêu thích của mình.

Could you pass me one of those bowls for the salad?

Bạn có thể đưa cho tôi một cái **bát** cho món salad không?

All the bowls are in the dishwasher right now.

Tất cả các **bát** hiện đang ở trong máy rửa chén.

We ran out of clean bowls for dessert.

Chúng tôi đã hết **bát** sạch để dùng cho món tráng miệng.