¡Escribe cualquier palabra!

"bowler" en Vietnamese

người chơi bowlingvận động viên ném bóng (cricket)mũ quả dưa (bowler hat)

Definición

'Bowler' có thể chỉ người chơi bowling, người ném bóng trong môn cricket, hoặc chiếc mũ quả dưa phổ biến ở Anh. Nghĩa của từ tùy bối cảnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Bowler' thường chỉ người chơi bowling ở Mỹ, người ném bóng ở cricket hoặc chiếc mũ quả dưa kiểu Anh. Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ejemplos

He is a professional bowler and competes in many tournaments.

Anh ấy là một **người chơi bowling** chuyên nghiệp và tham gia nhiều giải đấu.

The cricket team's best bowler is injured.

**Vận động viên ném bóng** giỏi nhất đội cricket hiện đang bị chấn thương.

He wore a black bowler at the wedding.

Anh ấy đội **mũ quả dưa** đen trong đám cưới.

She has been a league bowler for years and has several trophies.

Cô ấy đã là **người chơi bowling** ở giải liên đoàn nhiều năm và có nhiều cúp.

The famous detective is always seen with his bowler and umbrella.

Nhà thám tử nổi tiếng luôn xuất hiện với chiếc **mũ quả dưa** và ô.

Their star bowler took five wickets in the last match.

**Vận động viên ném bóng** xuất sắc nhất của họ đã ghi được năm wicket ở trận trước.