Type any word!

"bowing" in Vietnamese

cúi chào

Definition

Hành động cúi phần thân trên về phía trước để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc cảm ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bowing' phổ biến trong các tình huống trang trọng, đặc biệt ở châu Á. Không nhầm với 'bow' (vật thể, hình dạng). Cũng dùng cho động tác kéo đàn.

Examples

He is bowing to the audience after his performance.

Anh ấy đang **cúi chào** khán giả sau buổi biểu diễn của mình.

People in Japan greet each other by bowing.

Ở Nhật Bản, mọi người chào nhau bằng cách **cúi chào**.

She showed respect by bowing to her teacher.

Cô ấy đã thể hiện sự tôn trọng bằng cách **cúi chào** giáo viên.

Instead of shaking hands, they greeted each other with a polite bowing gesture.

Thay vì bắt tay, họ chào nhau bằng một cử chỉ **cúi chào** lịch sự.

The violinist’s bowing was so smooth that the music sounded beautiful.

Cách **kéo đàn** của nghệ sĩ violin rất mượt mà nên âm nhạc nghe thật tuyệt.

At the end of the meeting, everyone stood up and started bowing to the elders.

Kết thúc cuộc họp, mọi người đều đứng lên và bắt đầu **cúi chào** các bậc cao niên.