"bowie" in Vietnamese
Definition
'Bowie' thường chỉ David Bowie, ca sĩ và nghệ sĩ nổi tiếng người Anh, hoặc con dao bowie lớn dùng trong săn bắn. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa khi là tên riêng. Dùng để chỉ người, gần như luôn nói về David Bowie; nếu nói về dao, thường dùng 'dao bowie', hiếm khi chỉ 'bowie'.
Examples
Bowie was a very original musician.
**Bowie** là một nhạc sĩ rất độc đáo.
He owns a big bowie knife.
Anh ấy sở hữu một con **dao bowie** lớn.
Do you know any songs by Bowie?
Bạn có biết bài hát nào của **Bowie** không?
I grew up listening to Bowie in the car with my parents.
Tôi lớn lên với việc nghe **Bowie** trên xe cùng cha mẹ.
He keeps his old bowie from camping trips as a souvenir.
Anh ấy giữ lại **dao bowie** cũ từ những chuyến cắm trại như một kỷ niệm.
Some people say Bowie changed pop music forever.
Nhiều người nói rằng **Bowie** đã làm thay đổi nhạc pop mãi mãi.