"bowers" in Vietnamese
Definition
Vòm cây là nơi râm mát dưới tán cây hoặc được bao quanh bởi cây cối, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường thấy trong thơ văn hoặc mô tả lãng mạn về thiên nhiên, ít dùng trong hội thoại hàng ngày; phù hợp khi nói về thiết kế vườn hoặc nơi yên tĩnh.
Examples
The children played in the cool bowers near the river.
Lũ trẻ chơi đùa trong những **vòm cây** mát mẻ bên dòng sông.
There are several beautiful bowers in the garden for guests to rest.
Trong vườn có nhiều **vòm cây** đẹp để khách nghỉ ngơi.
Birds built nests in the leafy bowers above.
Chim làm tổ trên những **vòm cây** rợp lá phía trên.
They spent the afternoon relaxing in the shade of the old bowers.
Họ dành buổi chiều thư giãn dưới bóng của những **vòm cây** cổ.
In spring, the bowers bloom with colorful flowers, making the garden magical.
Vào mùa xuân, các **vòm cây** nở hoa đủ màu sắc, biến khu vườn trở nên kỳ diệu.
Poets often write about hidden bowers as symbols of peace and escape.
Các nhà thơ thường viết về những **vòm cây** ẩn mình như biểu tượng của sự bình yên và trốn chạy.