Type any word!

"bourne" in Vietnamese

ranh giớigiới hạn (nghĩa văn học/cổ)

Definition

'Bourne' là một từ cổ hoặc văn học dùng để chỉ ranh giới, giới hạn, hoặc điểm cuối của một hành trình. Từ này thường xuất hiện trong thơ, văn hoặc tên địa danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc tên địa danh. Câu “from whose bourne no traveler returns” của Shakespeare rất nổi tiếng.

Examples

The river marks the bourne of their land.

Dòng sông đánh dấu **ranh giới** đất của họ.

They reached the final bourne of their journey.

Họ đã đến **giới hạn** cuối cùng của hành trình.

A bourne can separate countries or regions.

Một **ranh giới** có thể tách biệt các quốc gia hoặc vùng miền.

He spoke of death as the undiscovered bourne.

Anh ấy nói về cái chết như một **ranh giới** chưa ai biết.

You might notice 'bourne' in English place names like Bournemouth.

Bạn có thể thấy 'bourne' trong tên địa danh tiếng Anh như Bournemouth.

Shakespeare wrote about the 'bourne from which no traveler returns'.

Shakespeare từng viết về '**ranh giới** từ nơi không ai trở lại'.