Type any word!

"bourgeois" in Vietnamese

tư sảntrung lưu (theo nghĩa xã hội hoặc vật chất)

Definition

Người thuộc tầng lớp trung lưu hoặc thượng trung lưu, thường quan tâm đến sự giàu có, địa vị xã hội và tiện nghi vật chất. Từ này cũng ám chỉ lối sống đề cao giá trị truyền thống và địa vị xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

"tư sản" thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về lối sống đề cao vật chất hoặc coi trọng địa vị. Hay dùng trong các cụm như "bourgeois values", "bourgeois lifestyle".

Examples

He comes from a bourgeois family.

Anh ấy sinh ra trong một gia đình **tư sản**.

Many artists criticized bourgeois values.

Nhiều nghệ sĩ chỉ trích các giá trị **tư sản**.

She has a very bourgeois lifestyle.

Cô ấy có lối sống rất **tư sản**.

He called the décor in their house a bit too bourgeois for his taste.

Anh ấy cho rằng cách trang trí nhà của họ hơi quá **tư sản** so với gu của mình.

Some people see enjoying fine wine as a bourgeois habit.

Một số người cho rằng thưởng thức rượu ngon là thói quen **tư sản**.

The movie mocks the anxieties of the bourgeois class.

Bộ phim chế giễu những nỗi lo của tầng lớp **tư sản**.