Type any word!

"bouquets" in Vietnamese

bó hoa

Definition

Bó hoa là tập hợp các bông hoa được sắp xếp cùng nhau, thường để tặng hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bó hoa' dùng cho các dịp đặc biệt như đám cưới, sinh nhật, hay lễ kỷ niệm. Không dùng cho các bó vật khác ngoài hoa.

Examples

She received two bouquets for her birthday.

Cô ấy nhận được hai **bó hoa** vào sinh nhật.

The bride held three beautiful bouquets at the wedding.

Cô dâu cầm ba **bó hoa** đẹp trong đám cưới.

Florists make many bouquets every day.

Người bán hoa làm nhiều **bó hoa** mỗi ngày.

There were fresh bouquets on every table at the restaurant.

Trên mỗi bàn ở nhà hàng đều có **bó hoa** tươi.

I saw people carrying colorful bouquets out of the flower market this morning.

Sáng nay tôi thấy mọi người mang theo những **bó hoa** rực rỡ từ chợ hoa.

After the show, the performers were surprised with several bouquets from the audience.

Sau buổi diễn, các nghệ sĩ bất ngờ được khán giả tặng nhiều **bó hoa**.