"bouquet" in Vietnamese
Definition
Bó hoa là một nhóm hoa được sắp xếp lại với nhau, thường dùng làm quà tặng hoặc trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bouquet' chỉ dùng cho hoa, phổ biến như 'bó hoa hồng'. Ít khi dùng nghĩa hương thơm trong ẩm thực hay nước hoa. Không dùng cho nhóm đồ vật không phải hoa.
Examples
She received a bouquet for her birthday.
Cô ấy nhận được một **bó hoa** vào sinh nhật.
The bouquet on the table is beautiful.
**Bó hoa** trên bàn rất đẹp.
He bought a red rose bouquet for his wife.
Anh ấy đã mua một **bó hoa** hồng đỏ cho vợ.
The bride held a stunning bouquet during the ceremony.
Cô dâu cầm một **bó hoa** rực rỡ trong buổi lễ.
Can you help me pick out a bouquet for Mother’s Day?
Bạn có thể giúp mình chọn một **bó hoa** cho Ngày của Mẹ không?
That tiny shop creates the most amazing bouquets in town.
Cửa tiệm nhỏ đó làm những **bó hoa** tuyệt vời nhất trong thành phố.