Type any word!

"boundary" in Vietnamese

ranh giới

Definition

Ranh giới là đường hoặc điểm xác định giới hạn của một khu vực hoặc giới hạn của điều gì đó trừu tượng như hành vi hay trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boundary' dùng cho cả giới hạn vật lý (giữa các quốc gia) và giới hạn tinh thần/xã hội (giới hạn cá nhân). Thường gặp trong cụm như 'set a boundary', 'boundary between', 'cross a boundary'. Không dùng nhầm với 'border' (biên giới quốc gia).

Examples

The river marks the boundary between the two countries.

Con sông đánh dấu **ranh giới** giữa hai quốc gia.

Please respect my personal boundary.

Làm ơn tôn trọng **ranh giới** cá nhân của tôi.

Do not cross the boundary line.

Đừng vượt qua **ranh giới** này.

Sometimes it's hard to tell exactly where the boundary is.

Đôi khi rất khó xác định chính xác **ranh giới** ở đâu.

We've set clear boundaries so everyone knows their responsibilities.

Chúng tôi đã đặt ra những **ranh giới** rõ ràng để mọi người biết trách nhiệm của mình.

He tends to push the boundaries at work to see what he can get away with.

Anh ấy thường thử đẩy các **ranh giới** trong công việc để xem mình có thể đi xa đến đâu.