Type any word!

"bouncer" in Vietnamese

bảo vệ (quán bar)vệ sĩ (quán bar, câu lạc bộ)

Definition

Bảo vệ (bouncer) là người đứng ở cửa các câu lạc bộ hoặc quán bar để kiểm tra giấy tờ tùy thân và đảm bảo an ninh, ngăn chặn các hành vi gây rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bouncer' chủ yếu dùng cho quán bar, câu lạc bộ. 'Doorman' đôi khi dùng cho khách sạn, nhưng 'bouncer' nhấn mạnh vai trò bảo vệ, ngăn ngừa bạo lực.

Examples

The bouncer checked my ID at the club door.

**Bảo vệ** kiểm tra giấy tờ của tôi ở cửa câu lạc bộ.

A bouncer stopped the fight and asked the men to leave.

**Bảo vệ** đã ngăn trận đánh nhau và yêu cầu các anh rời khỏi.

She works as a bouncer at a popular bar.

Cô ấy làm **bảo vệ** ở một quán bar nổi tiếng.

The line moved fast with the bouncer checking everyone's IDs.

Hàng di chuyển nhanh vì **bảo vệ** kiểm tra giấy tờ mọi người.

I got in trouble, but luckily the bouncer just warned me instead of kicking me out.

Tôi gặp rắc rối nhưng may mắn là **bảo vệ** chỉ cảnh báo chứ không đuổi tôi ra ngoài.

After midnight, the bouncer got much stricter about letting people in.

Sau nửa đêm, **bảo vệ** nghiêm ngặt hơn khi cho người vào.