"boulevard" in Vietnamese
Definition
Một con đường rộng lớn trong thành phố, thường có hàng cây hoặc lối đi trang trí hai bên, đôi khi có dải phân cách ở giữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tên đường nổi bật của thành phố như 'Sunset Boulevard'. Tạo cảm giác sang trọng, quy mô lớn.
Examples
We walked down the boulevard to the park.
Chúng tôi đi bộ xuống **đại lộ** đến công viên.
The new store is on the main boulevard.
Cửa hàng mới nằm trên **đại lộ** chính.
The hotel is located on Sunset Boulevard.
Khách sạn nằm trên **đại lộ** Sunset.
The city decorated the boulevard with colorful lights for the festival.
Thành phố trang trí **đại lộ** bằng đèn màu sắc cho lễ hội.
There's a nice café across the boulevard from my office.
Có một quán cà phê xinh đẹp đối diện **đại lộ** từ văn phòng của tôi.
Traffic moves slowly on the boulevard during rush hour.
Giao thông trên **đại lộ** di chuyển chậm vào giờ cao điểm.