"boudoir" in Vietnamese
Definition
Đây là một căn phòng nhỏ, trang nhã, dành riêng cho phụ nữ để nghỉ ngơi, thay đồ hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Boudoir' không thường dùng hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, thiết kế nội thất hoặc 'chụp ảnh boudoir' (ảnh nghệ thuật, lãng mạn).
Examples
She keeps her dresses in her boudoir.
Cô ấy để váy trong **phòng boudoir** của mình.
The boudoir is decorated in soft colors.
**Phòng boudoir** được trang trí với tông màu nhẹ nhàng.
She enjoys reading in her boudoir every night.
Cô ấy thích đọc sách trong **phòng boudoir** của mình mỗi tối.
Many vintage homes feature a small boudoir next to the master bedroom.
Nhiều ngôi nhà cổ điển có một **phòng boudoir** nhỏ bên cạnh phòng ngủ lớn.
Her photography studio offers elegant boudoir sessions for clients.
Studio chụp ảnh của cô ấy cung cấp các buổi chụp **boudoir** sang trọng cho khách hàng.
She transformed her spare room into a chic boudoir just for herself.
Cô ấy đã biến phòng dư thành một **phòng boudoir** cực sang cho riêng mình.