Type any word!

"bothers" in Vietnamese

làm phiềnkhiến lo lắng

Definition

Khi điều gì đó hoặc ai đó làm bạn khó chịu, lo lắng hoặc bận tâm đến mức phải chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác khó chịu vừa phải: 'It bothers me', 'Doesn't bother him', 'If that bothers you'. Nhẹ hơn 'làm tức giận' và mang tính cá nhân hơn 'làm phiền' thông thường.

Examples

Loud music bothers my sister at night.

Nhạc lớn vào ban đêm **làm phiền** chị tôi.

It bothers him when people are late.

Anh ấy **khó chịu** khi mọi người đến trễ.

Does this smell bother you?

Mùi này có **làm phiền** bạn không?

What really bothers me is that nobody said sorry.

Điều thực sự **khiến tôi bận tâm** là không ai xin lỗi cả.

It doesn't usually bother me, but today I'm tired.

Thường thì nó không **làm phiền** tôi, nhưng hôm nay tôi mệt.

If it bothers you that much, we can talk about it.

Nếu điều đó **làm bạn bận tâm** đến vậy, chúng ta có thể nói chuyện về nó.