"bothering" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó làm bạn bận tâm, nó khiến bạn lo lắng, khó chịu hoặc không thoải mái. Ngoài ra, nó cũng có thể mang ý làm phiền hoặc gây rắc rối cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Mẫu câu như 'What's bothering you?' dùng để hỏi ai đó có chuyện gì làm họ bận tâm. 'Sorry for bothering you.' là câu xin lỗi khi làm phiền ai. Thường nói về cảm giác kéo dài, không chỉ là gián đoạn tức thì.
Examples
The noise is bothering me.
Tiếng ồn này đang **làm phiền** tôi.
Is something bothering you?
Có điều gì đang **làm phiền** bạn không?
Sorry for bothering you at work.
Xin lỗi vì đã **làm phiền** bạn ở nơi làm việc.
I didn't want to text you late, but this has been bothering me all day.
Tôi không muốn nhắn tin cho bạn muộn, nhưng điều này đã **làm phiền** tôi cả ngày.
If I'm bothering you, just tell me and I'll leave.
Nếu tôi đang **làm phiền** bạn, chỉ cần nói và tôi sẽ đi.
What was bothering you so much that you couldn't sleep?
Điều gì đã **làm phiền** bạn đến mức bạn không thể ngủ được vậy?