"bosun" in Vietnamese
Definition
Thủy thủ trưởng là thành viên cấp cao trên tàu, phụ trách quản lý đội thủy thủ làm việc trên boong và bảo trì trang thiết bị, sàn tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh hàng hải. Là cách rút gọn của 'boatswain'. Không dùng phổ biến ngoài lĩnh vực tàu thuyền.
Examples
The bosun checked the ropes on the deck.
**Thủy thủ trưởng** đã kiểm tra dây thừng trên boong tàu.
The captain asked the bosun for help.
Thuyền trưởng nhờ **thủy thủ trưởng** giúp đỡ.
The bosun leads the deck crew.
**Thủy thủ trưởng** dẫn dắt đội thủy thủ trên boong.
Whenever there’s a problem on deck, the crew turns to the bosun.
Khi có vấn đề trên boong, thủy thủ đoàn đều tìm đến **thủy thủ trưởng**.
It’s the bosun’s job to make sure everything runs smoothly on deck.
Công việc của **thủy thủ trưởng** là đảm bảo mọi thứ vận hành trơn tru trên boong.
After years at sea, he finally became the ship’s bosun.
Sau nhiều năm đi biển, cuối cùng anh ấy đã trở thành **thủy thủ trưởng** của tàu.