Tapez n'importe quel mot !

"boston" in Vietnamese

Boston

Definition

Boston là một thành phố lớn ở vùng đông bắc nước Mỹ, thuộc tiểu bang Massachusetts. Nơi đây nổi tiếng với lịch sử, các trường đại học, đội thể thao và vai trò quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng như tên riêng và viết hoa: 'Boston'. Chủ yếu chỉ thành phố, đôi khi xuất hiện trong tên sự kiện như 'Boston Marathon', 'Boston Tea Party'.

Examples

My sister lives in Boston.

Chị gái tôi sống ở **Boston**.

We visited Boston last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Boston** mùa hè năm ngoái.

Boston has many famous universities.

**Boston** có nhiều trường đại học nổi tiếng.

I'm flying to Boston for a work conference next week.

Tôi sẽ bay đến **Boston** dự hội nghị công việc vào tuần tới.

If you ever go to Boston, walk the Freedom Trail.

Nếu bạn từng đến **Boston**, hãy đi bộ trên tuyến đường Freedom Trail.

Traffic in Boston can be really frustrating.

Giao thông ở **Boston** đôi khi thực sự làm bạn bực mình.