Tapez n'importe quel mot !

"bossy" in Vietnamese

hay ra lệnhthích ra lệnh

Definition

Người 'hay ra lệnh' thường chỉ đạo, kiểm soát người khác và cư xử thiếu thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hay ra lệnh' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, dùng nhiều cho trẻ em và người hay kiểm soát. Không giống từ 'boss' (sếp, quản lý). Thường đi với 'be'.

Examples

My sister is very bossy with me.

Chị gái tôi rất **hay ra lệnh** với tôi.

The teacher told him not to be so bossy.

Cô giáo bảo cậu ấy đừng **hay ra lệnh** như vậy.

Sometimes parents can be a little bossy.

Đôi khi cha mẹ có thể hơi **hay ra lệnh**.

Don’t be so bossy—let other people share their ideas too.

Đừng có **hay ra lệnh** quá—hãy để người khác cùng chia sẻ ý kiến.

He means well, but he comes across as a bit bossy sometimes.

Anh ấy có ý tốt nhưng đôi khi lại tỏ ra hơi **thích ra lệnh**.

Everyone knows she’s the bossy one in the group.

Ai cũng biết cô ấy là người **hay ra lệnh** nhất nhóm.