Введите любое слово!

"bossing" in Vietnamese

ra lệnhsai khiến (quá mức)

Definition

Hành động chỉ huy, ra lệnh cho người khác một cách khó chịu hoặc tỏ ra quá quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'bossing around', mang ý nghĩa tiêu cực, không dùng cho vai trò chính thức như sếp công ty.

Examples

Stop bossing your little brother around.

Đừng **ra lệnh** cho em trai em nữa.

She was tired of her friends bossing her all day.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì bạn bè suốt ngày **ra lệnh** cho mình.

My teacher doesn't like students bossing each other.

Giáo viên của tôi không thích việc học sinh **ra lệnh** cho nhau.

He's always bossing people around like he owns the place.

Anh ấy lúc nào cũng **ra lệnh** cho mọi người như thể mình làm chủ nơi này.

I can't stand her constant bossing—it's exhausting.

Tôi không chịu nổi việc cô ấy liên tục **ra lệnh**—mệt mỏi quá.

If you keep bossing everyone, nobody will want to work with you.

Nếu bạn cứ tiếp tục **ra lệnh** cho mọi người, sẽ không ai muốn làm việc với bạn đâu.